ngon ngót
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi sụt, hơi hao đi một ít: Dùng để miêu tả trạng thái một vật gì đó bị giảm sút, hao hụt một cách nhẹ nhàng, từ từ, thường là do tác động tự nhiên như thời tiết hoặc do sử dụng.
- Hơi khô, hơi mất nước: Thường dùng để chỉ trạng thái của các vật liệu dễ hút ẩm hoặc bay hơi, khiến chúng trở nên khô hơn, nhẹ hơn so với ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thuốc lào ngon ngót vì trời hanh. (Thuốc lào hơi hao đi vì trời khô.)
- Gạo để ngoài nắng một buổi đã thấy ngon ngót. (Gạo phơi ngoài nắng một buổi đã thấy hơi sụt đi.)
- Mớ rau sau một ngày không tưới trông ngon ngót hẳn. (Mớ rau sau một ngày không tưới trông hơi héo đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngon ngót" thường đi kèm với nguyên nhân: Từ này thường được dùng trong câu có chỉ rõ nguyên nhân dẫn đến sự hao hụt, như "vì", "do".
- Củi trong gác bếp ngon ngót dần vì mối mọt. (Củi trong gác bếp hao hụt dần vì mối mọt.)
Dùng để miêu tả sự thay đổi không đáng kể nhưng có thể nhận thấy: Nhấn mạnh sự thay đổi nhỏ, chậm rãi.
- Sợi dây gai cũ kỹ, ngon ngót theo năm tháng. (Sợi dây gai cũ kỹ, mòn hao dần theo năm tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Ngót (động từ): Hao hụt, giảm sút đi.
- Tiền bạc ngót dần sau chuyến đi. (Tiền bạc hao hụt dần sau chuyến đi.)
Hao ngót (tính từ): (Cách nói nhấn mạnh hơn) Hao hụt, mất mát đi.
- Tài sản hao ngót sau trận lụt. (Tài sản hao hụt nhiều sau trận lụt.)
Từ đồng nghĩa
- Hao hao: Hơi hao đi, giảm sút một ít.
- Sụt sịt: (Thông tục) Hơi sụt, hơi giảm.
- Héo hắt: (Thường dùng cho thực vật) Hơi khô, héo đi.
Từ trái nghĩa
- Đầy đặn: Đầy đủ, không hao hụt.
- Nguyên vẹn: Còn nguyên, không mất mát.
Lưu ý sử dụng
- "ngon ngót" là từ láy: Từ này có cấu tạo láy âm đầu "ng", tạo cảm giác về sự liên tục, kéo dài của hành động hao hụt.
- Phạm vi sử dụng hẹp: Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, thường xuất hiện trong văn chương hoặc lối nói cổ, mang sắc thái biểu cảm.
- Hơi sụt, hơi hao đi một ít: Thuốc lào ngon ngót vì trời hanh.